bonnement
/bɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
bonnement nghĩa là thực thà, thẳng thắn.
Nghĩa của bonnement
Phó từ
- Từ cũ, nghĩa cũ Thực thà, thẳng thắn.
- Dire une chose bonnementthẳng thắn nói một điều
Cụm từ, thành ngữ với bonnement
- tout bonnement — thực sự
- il est tout bonnement stupide — nó thực sự là ngốc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ really, exactly; simply
Câu hỏi thường gặp
bonnement nghĩa là gì?
bonnement (phó từ) nghĩa là thực thà, thẳng thắn.
bonnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bonnement (giọng Pháp chuẩn): /bɔn.mɑ̃/.