TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bonnement

/bɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

bonnement nghĩa là thực thà, thẳng thắn.

Nghĩa của bonnement

Phó từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Thực thà, thẳng thắn.
    • Dire une chose bonnementthẳng thắn nói một điều

Cụm từ, thành ngữ với bonnement

  • tout bonnement — thực sự
  • il est tout bonnement stupide — nó thực sự là ngốc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ really, exactly; simply

Câu hỏi thường gặp

bonnement nghĩa là gì?

bonnement (phó từ) nghĩa là thực thà, thẳng thắn.

bonnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bonnement (giọng Pháp chuẩn): /bɔn.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.