bonnet
bonnet nghĩa là mũ bonê, dạ tổ ong.
Nghĩa của bonnet
Danh từ · giống đực
- Mũ bonê (trùm đầu, không vành).
- Bonnet d'ânemũ tai lừa (đội cho học trò lười)
- Động vật học Dạ tổ ong (của loài nhai lại).
- Bao vú (ở cái nịt vú của phụ nữ).
Dạng từ của bonnet
Đi với mạo từ: un bonnet · le bonnet
| Số nhiều | bonnets |
Họ từ của bonnet
Cụm từ, thành ngữ với bonnet
- avoir la tête près du bonnet — hay cáu, bẳn tính
- bonnet de nuit — mũ ngủ; người mặt ủ mày ê
- bonnet d'évêque — xem évêque
- c'est blanc bonnet et bonnet blanc — thì cũng thế
- deux têtes sous un même bonnet — hai người một ý
- gros bonnet — (thân mật) người có chức vụ cao, quan to
- jeter son bonnet par-dessus les moulins — bất chấp lề thói (phụ nữ)
- opiner du bonnet — hoàn toàn tán thành
- prendre sous son bonnet — chịu lấy trách nhiệm
Câu ví dụ với bonnet
- C'est bonnet blanc et blanc bonnet. Thì cũng thế.Tatoeba #479781
- J'aime mon bonnet de laine. Tôi thích cái mũ len của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1153878
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beanie; hat, cap; bonnet (for baby); a knitted hat, usually woollen
Câu hỏi thường gặp
bonnet nghĩa là gì?
bonnet (danh từ) nghĩa là mũ bonê, dạ tổ ong.
bonnet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bonnet (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.nɛ/.
bonnet là giống đực hay giống cái?
bonnet là danh từ giống đực (dùng với un, le).