TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bonneteau

danh từ giống đực (m)
/bɔn.to/ giọng máy của trình duyệt

bonneteau nghĩa là bài tây.

Nghĩa của bonneteau

Danh từ · giống đực

  1. Đánh bài Bài tây.

Dạng từ của bonneteau

Đi với mạo từ: un bonneteau · le bonneteau

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ three-card monte

Câu hỏi thường gặp

bonneteau nghĩa là gì?

bonneteau (danh từ) nghĩa là bài tây.

bonneteau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bonneteau (giọng Pháp chuẩn): /bɔn.to/.

bonneteau là giống đực hay giống cái?

bonneteau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.