bonneteau
danh từ giống đực (m)
/bɔn.to/ giọng máy của trình duyệt
bonneteau nghĩa là bài tây.
Nghĩa của bonneteau
Danh từ · giống đực
- Đánh bài Bài tây.
Dạng từ của bonneteau
Đi với mạo từ: un bonneteau · le bonneteau
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ three-card monte
Câu hỏi thường gặp
bonneteau nghĩa là gì?
bonneteau (danh từ) nghĩa là bài tây.
bonneteau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bonneteau (giọng Pháp chuẩn): /bɔn.to/.
bonneteau là giống đực hay giống cái?
bonneteau là danh từ giống đực (dùng với un, le).