TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bonneterie

danh từ giống cái (f)
/bɔ.nə.t(ə).ʁi/ giọng máy của trình duyệt

bonneterie nghĩa là nghề dệt kim.

Nghĩa của bonneterie

Danh từ · giống cái

  1. Nghề dệt kim.
  2. Sự buôn bán đồ dệt kim.
  3. Đồ dệt kim.

Dạng từ của bonneterie

Đi với mạo từ: une bonneterie · la bonneterie

Số nhiềubonneteries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hosiery

Câu hỏi thường gặp

bonneterie nghĩa là gì?

bonneterie (danh từ) nghĩa là nghề dệt kim.

bonneterie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bonneterie (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.nə.t(ə).ʁi/.

bonneterie là giống đực hay giống cái?

bonneterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.