TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

évêque

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.vɛk/ giọng máy của trình duyệt

évêque nghĩa là giám mục.

Nghĩa của évêque

Danh từ · giống đực

  1. Giám mục.
    • bonnet d'évêque(thân mật) miếng phao câu

Dạng từ của évêque

Đi với mạo từ: un évêque · l'évêque

Số nhiềuévêques
Giống cáiévêchesse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với évêque

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bishop (clergyman)

Câu hỏi thường gặp

évêque nghĩa là gì?

évêque (danh từ) nghĩa là giám mục.

évêque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của évêque (giọng Pháp chuẩn): /e.vɛk/.

évêque là giống đực hay giống cái?

évêque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.