évêque
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.vɛk/ giọng máy của trình duyệt
évêque nghĩa là giám mục.
Nghĩa của évêque
Danh từ · giống đực
- Giám mục.
- bonnet d'évêque(thân mật) miếng phao câu
Dạng từ của évêque
Đi với mạo từ: un évêque · l'évêque
| Số nhiều | évêques |
| Giống cái | évêchesse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với évêque
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bishop (clergyman)
Câu hỏi thường gặp
évêque nghĩa là gì?
évêque (danh từ) nghĩa là giám mục.
évêque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của évêque (giọng Pháp chuẩn): /e.vɛk/.
évêque là giống đực hay giống cái?
évêque là danh từ giống đực (dùng với un, le).