TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

évêché

danh từ giống đực (m)
/e.vɛ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

évêché nghĩa là tòa giám mục, chức giám mục.

Nghĩa của évêché

Danh từ · giống đực

  1. Tòa giám mục.
  2. Chức giám mục.
  3. Địa hạt giám mục.

Dạng từ của évêché

Đi với mạo từ: un évêché · l'évêché

Số nhiềuévêchés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bishopric; bishop's palace; cathedral town

Câu hỏi thường gặp

évêché nghĩa là gì?

évêché (danh từ) nghĩa là tòa giám mục, chức giám mục.

évêché phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của évêché (giọng Pháp chuẩn): /e.vɛ.ʃe/.

évêché là giống đực hay giống cái?

évêché là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.