évêché
danh từ giống đực (m)
/e.vɛ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
évêché nghĩa là tòa giám mục, chức giám mục.
Nghĩa của évêché
Danh từ · giống đực
- Tòa giám mục.
- Chức giám mục.
- Địa hạt giám mục.
Dạng từ của évêché
Đi với mạo từ: un évêché · l'évêché
| Số nhiều | évêchés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bishopric; bishop's palace; cathedral town
Câu hỏi thường gặp
évêché nghĩa là gì?
évêché (danh từ) nghĩa là tòa giám mục, chức giám mục.
évêché phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của évêché (giọng Pháp chuẩn): /e.vɛ.ʃe/.
évêché là giống đực hay giống cái?
évêché là danh từ giống đực (dùng với un, le).