événementiel
/e.vɛn.mɑ̃.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt
événementiel nghĩa là chỉ kể sự việc.
Nghĩa của événementiel
Tính từ
- Chỉ kể sự việc.
- Histoire événementiellelịch sử (chỉ) kể sự việc
Dạng từ của événementiel
| Số nhiều | événementiels |
| Giống cái | événementielle |
| Giống cái số nhiều | événementielles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ event
- Danh từ events management
Câu hỏi thường gặp
événementiel nghĩa là gì?
événementiel (tính từ) nghĩa là chỉ kể sự việc.
événementiel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của événementiel (giọng Pháp chuẩn): /e.vɛn.mɑ̃.sjɛl/.