TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

événementiel

/e.vɛn.mɑ̃.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt

événementiel nghĩa là chỉ kể sự việc.

Nghĩa của événementiel

Tính từ

  1. Chỉ kể sự việc.
    • Histoire événementiellelịch sử (chỉ) kể sự việc

Dạng từ của événementiel

Số nhiềuévénementiels
Giống cáiévénementielle
Giống cái số nhiềuévénementielles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ event
  • Danh từ events management

Câu hỏi thường gặp

événementiel nghĩa là gì?

événementiel (tính từ) nghĩa là chỉ kể sự việc.

événementiel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của événementiel (giọng Pháp chuẩn): /e.vɛn.mɑ̃.sjɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.