événement
/e.ven.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
événement nghĩa là sự kiện, sự biến, thời sự.
Nghĩa của événement
Danh từ · giống đực
- Sự kiện, sự biến.
- événement historiquesự kiện lịch sử
- Số nhiều Thời sự.
- Être au courant des événementsnắm sát thời sự
- Từ cũ, nghĩa cũ Kết quả.
- Attendre l'événement pour juger de la valeurchờ kết quả mới đánh giá
Dạng từ của événement
Đi với mạo từ: un événement · l'événement
| Số nhiều | événements |
Cụm từ, thành ngữ với événement
- à tout événement — dù xảy ra việc gì
- faire événement — khiến cho mọi người chú ý
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ event
Câu hỏi thường gặp
événement nghĩa là gì?
événement (danh từ) nghĩa là sự kiện, sự biến, thời sự.
événement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của événement (giọng Pháp chuẩn): /e.ven.mɑ̃/.
événement là giống đực hay giống cái?
événement là danh từ giống đực (dùng với un, le).