TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

événement

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/e.ven.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

événement nghĩa là sự kiện, sự biến, thời sự.

Nghĩa của événement

Danh từ · giống đực

  1. Sự kiện, sự biến.
    • événement historiquesự kiện lịch sử
  2. Số nhiều Thời sự.
    • Être au courant des événementsnắm sát thời sự
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Kết quả.
    • Attendre l'événement pour juger de la valeurchờ kết quả mới đánh giá

Dạng từ của événement

Đi với mạo từ: un événement · l'événement

Số nhiềuévénements

Cụm từ, thành ngữ với événement

  • à tout événement — dù xảy ra việc gì
  • faire événement — khiến cho mọi người chú ý
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ event

Câu hỏi thường gặp

événement nghĩa là gì?

événement (danh từ) nghĩa là sự kiện, sự biến, thời sự.

événement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của événement (giọng Pháp chuẩn): /e.ven.mɑ̃/.

événement là giống đực hay giống cái?

événement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.