TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

évènement

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/e.vɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

évènement nghĩa là sự kiện.

Nghĩa của évènement

Danh từ · giống đực

  1. Sự kiện. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Un évènement inoubliable s'est produit.Một sự kiện khó quên đã xảy ra.

Dạng từ của évènement

Đi với mạo từ: un évènement · l'évènement

Số nhiềuévènements

Câu ví dụ với évènement

  • Un évènement inoubliable s'est produit. Một sự kiện khó quên đã xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335797

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ post-1990 spelling of événement

Câu hỏi thường gặp

évènement nghĩa là gì?

évènement (danh từ) nghĩa là sự kiện.

évènement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của évènement (giọng Pháp chuẩn): /e.vɛn.mɑ̃/.

évènement là giống đực hay giống cái?

évènement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.