bonnetier
danh từ giống đực (m)
/bɔ.nə.tje/ giọng máy của trình duyệt
bonnetier nghĩa là thợ dệt kim.
Nghĩa của bonnetier
Danh từ · giống đực
- Thợ dệt kim.
- Người bán đồ dệt kim.
Dạng từ của bonnetier
Đi với mạo từ: un bonnetier · le bonnetier
| Số nhiều | bonnetiers |
| Giống cái | bonnetière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hosier
Câu hỏi thường gặp
bonnetier nghĩa là gì?
bonnetier (danh từ) nghĩa là thợ dệt kim.
bonnetier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bonnetier (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.nə.tje/.
bonnetier là giống đực hay giống cái?
bonnetier là danh từ giống đực (dùng với un, le).