bonnette
danh từ giống cái (f)
/bɔ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt
bonnette nghĩa là ụ ngoài, buồm phụ.
Nghĩa của bonnette
Danh từ · giống cái
- Ụ ngoài (của một công sự).
- Hàng hải Buồm phụ.
- Nhiếp ảnh Lăng kính phụ.
Dạng từ của bonnette
Đi với mạo từ: une bonnette · la bonnette
| Số nhiều | bonnettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ windshield
Câu hỏi thường gặp
bonnette nghĩa là gì?
bonnette (danh từ) nghĩa là ụ ngoài, buồm phụ.
bonnette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bonnette (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.nɛt/.
bonnette là giống đực hay giống cái?
bonnette là danh từ giống cái (dùng với une, la).