TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bonnette

danh từ giống cái (f)
/bɔ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

bonnette nghĩa là ụ ngoài, buồm phụ.

Nghĩa của bonnette

Danh từ · giống cái

  1. Ụ ngoài (của một công sự).
  2. Hàng hải Buồm phụ.
  3. Nhiếp ảnh Lăng kính phụ.

Dạng từ của bonnette

Đi với mạo từ: une bonnette · la bonnette

Số nhiềubonnettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ windshield

Câu hỏi thường gặp

bonnette nghĩa là gì?

bonnette (danh từ) nghĩa là ụ ngoài, buồm phụ.

bonnette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bonnette (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.nɛt/.

bonnette là giống đực hay giống cái?

bonnette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.