TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

relieur

danh từ cả hai giống
/ʁə.ljœʁ/ giọng máy của trình duyệt

relieur nghĩa là thợ đóng sách.

Nghĩa của relieur

Danh từ · cả hai giống

  1. Thợ đóng sách.
    • Ouvrier relieurthợ đóng sách

Dạng từ của relieur

Số nhiềurelieurs
Giống cáirelieuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bookbinder

Câu hỏi thường gặp

relieur nghĩa là gì?

relieur (danh từ) nghĩa là thợ đóng sách.

relieur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của relieur (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ljœʁ/.

relieur là giống đực hay giống cái?

relieur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.