TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

irréligieux

/i.ʁe.li.ʒjø/ giọng máy của trình duyệt

irréligieux nghĩa là không tôn giáo.

Nghĩa của irréligieux

Tính từ

  1. Không tôn giáo.

Dạng từ của irréligieux

Giống cáiirréligieuse /i.ʁe.li.ʒjøz/
Giống cái số nhiềuirréligieuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với irréligieux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ irreligious

Câu hỏi thường gặp

irréligieux nghĩa là gì?

irréligieux (tính từ) nghĩa là không tôn giáo.

irréligieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của irréligieux (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁe.li.ʒjø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.