pieux
pieux nghĩa là sùng đạo, thành kính.
Nghĩa của pieux
Tính từ
- Sùng đạo.
- Thành kính.
- Des soins pieuxnhững cử chỉ săn sóc thành kính
- Un fils pieuxcon người hiếu thảo
Dạng từ của pieux
| Giống cái | pieuse /pjøz/ |
| Giống cái số nhiều | pieuses |
Câu ví dụ với pieux
- C'est une sauvage au pieux. Ở trên giường cô ta thật hoang dã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1664168
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pious
Câu hỏi thường gặp
pieux nghĩa là gì?
pieux (tính từ) nghĩa là sùng đạo, thành kính.
pieux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pieux (giọng Pháp chuẩn): /pjø/.