TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pieux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pjø/ giọng máy của trình duyệt

pieux nghĩa là sùng đạo, thành kính.

Nghĩa của pieux

Tính từ

  1. Sùng đạo.
  2. Thành kính.
    • Des soins pieuxnhững cử chỉ săn sóc thành kính
    • Un fils pieuxcon người hiếu thảo

Dạng từ của pieux

Giống cáipieuse /pjøz/
Giống cái số nhiềupieuses

Câu ví dụ với pieux

  • C'est une sauvage au pieux. Ở trên giường cô ta thật hoang dã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1664168

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pious

Câu hỏi thường gặp

pieux nghĩa là gì?

pieux (tính từ) nghĩa là sùng đạo, thành kính.

pieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pieux (giọng Pháp chuẩn): /pjø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.