TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pieuvre

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pjœvʁ/ giọng máy của trình duyệt

pieuvre nghĩa là mực phủ, tuộc.

Nghĩa của pieuvre

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Mực phủ, tuộc.
  2. Nghĩa bóng Người tham lam vô độ.

Dạng từ của pieuvre

Đi với mạo từ: une pieuvre · la pieuvre

Số nhiềupieuvres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pieuvre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ octopus

Câu hỏi thường gặp

pieuvre nghĩa là gì?

pieuvre (danh từ) nghĩa là mực phủ, tuộc.

pieuvre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pieuvre (giọng Pháp chuẩn): /pjœvʁ/.

pieuvre là giống đực hay giống cái?

pieuvre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.