TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pif

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pif/ giọng máy của trình duyệt

pif nghĩa là mũi.

Nghĩa của pif

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Mũi.

Dạng từ của pif

Đi với mạo từ: un pif · le pif

Số nhiềupifs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pif

Đồng nghĩa

Họ từ của pif

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conk, hooter, schnozzle (nose, especially if large); nose, intuition

Câu hỏi thường gặp

pif nghĩa là gì?

pif (danh từ) nghĩa là mũi.

pif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pif (giọng Pháp chuẩn): /pif/.

pif là giống đực hay giống cái?

pif là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.