tarin
danh từ giống đực (m)
/ta.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
tarin nghĩa là chim oanh đốm, mũi.
Nghĩa của tarin
Danh từ · giống đực
- Động vật học Chim oanh đốm.
- Thông tục Mũi.
Dạng từ của tarin
Đi với mạo từ: un tarin · le tarin
| Số nhiều | tarins |
| Giống cái | tarine |
| Giống cái số nhiều | tarines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ siskin; a nose; particularly a large, shapely one
- Tính từ of Theys
Câu hỏi thường gặp
tarin nghĩa là gì?
tarin (danh từ) nghĩa là chim oanh đốm, mũi.
tarin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tarin (giọng Pháp chuẩn): /ta.ʁɛ̃/.
tarin là giống đực hay giống cái?
tarin là danh từ giống đực (dùng với un, le).