TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tarin

danh từ giống đực (m)
/ta.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

tarin nghĩa là chim oanh đốm, mũi.

Nghĩa của tarin

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim oanh đốm.
  2. Thông tục Mũi.

Dạng từ của tarin

Đi với mạo từ: un tarin · le tarin

Số nhiềutarins
Giống cáitarine
Giống cái số nhiềutarines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ siskin; a nose; particularly a large, shapely one
  • Tính từ of Theys

Câu hỏi thường gặp

tarin nghĩa là gì?

tarin (danh từ) nghĩa là chim oanh đốm, mũi.

tarin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tarin (giọng Pháp chuẩn): /ta.ʁɛ̃/.

tarin là giống đực hay giống cái?

tarin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.