TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tarification

danh từ giống cái (f)
/ta.ʁi.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

tarification nghĩa là Sự đánh giá sự định suất (thuế lương, cước vận chuyển...).

Nghĩa của tarification

Danh từ · giống cái

  1. Sự đánh giá sự định suất (thuế lương, cước vận chuyển...).

Dạng từ của tarification

Đi với mạo từ: une tarification · la tarification

Số nhiềutarifications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ price fixing

Câu hỏi thường gặp

tarification nghĩa là gì?

tarification (danh từ) nghĩa là Sự đánh giá sự định suất (thuế lương, cước vận chuyển...).

tarification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tarification (giọng Pháp chuẩn): /ta.ʁi.fi.ka.sjɔ̃/.

tarification là giống đực hay giống cái?

tarification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.