TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nez

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ne/ giọng máy của trình duyệt

nez nghĩa là mũi, mặt.

Nghĩa của nez

Danh từ · giống đực

  1. Mũi.
    • Nez aquilinmũi khoằm
    • Piquer du nezchúi mũi xuống (tàu thủy, máy bay)
  2. Mặt.
    • Mettre le nez à la fenêtrethò mặt ra cửa sổ
  3. Sự tinh ý, sự tinh.
    • Personne qui a du nezngười tinh ý
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Sự thính mũi, khứu giác.
    • Chien qui a du nezcon chó thính mũi

Dạng từ của nez

Đi với mạo từ: un nez · le nez

Họ từ của nez

Cụm từ, thành ngữ với nez

  • allonger le nez; avoir le nez long — mặt thưỡn ra (vì thất vọng và thất bại)
  • au nez de; au nez et à la barbe de — ngang nhiên trước mặt (ai)
  • avoir le nez creux — xem creux
  • avoir quelqu'un dans le nez — (thông tục) ghét ai
  • avoir toujour le nez sur quelque chose — (thân mật) cắm cúi làm việc
  • à vue de nez — ước lượng, phỏng chừng
  • baisser le nez — cúi mặt xuống, ngượng ngùng, xấu hổ
  • cela te passera sous le nez — (thân mật) anh không được cái đó đâu
  • ce n'est pas pour son nez — không phải vì nó đâu
  • faire un nez — (thông tục) mặt sưng mày sỉa
  • fourrer son nez partout — xem fourrer
  • jeter quelque chose au nez de quelqu'un — trách mắng thẳng vào mặt ai về việc gì
  • mener quelqu'un par le bout du nez — xem mener
  • ne pas voir plus loin que le bout de son nez — xem bout
  • nez à nez — mặt giáp mặt
  • parler du nez — nói giọng mũi
  • pied de nez — ngón tay cái đặt lên mũi để chế nhạo
  • rire au nez de quelqu'un — chế giễu vào mặt ai
  • se casser le nez — xem casser
  • se manger le nez — (thông tục) cãi cọ nhau
  • se piquer le nez — (thông tục) say khướt
  • tirer les vers du nez à quelqu'un — khéo léo dò hỏi ai
  • ton nez remue — mày nói dối rồi

Câu ví dụ với nez

  • J'ai mal à la gorge et le nez qui coule. Tôi đau họng và xổ mũi.Tatoeba #14242
  • Le nez de Cléopâtre eût-il été plus court, la face du monde en aurait été changée. Nếu chiếc mũi của Cleopatra mà thấp hơn một chút, lịch sử thế giới chắc sẽ khác đi.Tatoeba #546597
  • Vous saignez du nez. Mũi của mày đang chảy máu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #543451
  • Tu saignes du nez. Mũi của mày đang chảy máu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #587943
  • Si son nez était un peu plus court, elle serait assez jolie. Nếu mũi của cô ngắn hơn một chút, cô sẽ khá đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3309364

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nose; someone who invents perfumes

Câu hỏi thường gặp

nez nghĩa là gì?

nez (danh từ) nghĩa là mũi, mặt.

nez phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nez (giọng Pháp chuẩn): /ne/.

nez là giống đực hay giống cái?

nez là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.