TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nasal

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/na.zal/ giọng máy của trình duyệt

nasal nghĩa là Thuộc mũi.

Nghĩa của nasal

Tính từ

  1. Thuộc mũi.
    • Fosses nasales(giải phẫu) hố mũi
    • Consonne nasale(ngôn ngữ học) phụ âm mũi

Dạng từ của nasal

Số nhiềunasaux
Giống cáinasale
Giống cái số nhiềunasales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nasal

Đồng nghĩa

Họ từ của nasal

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ nasal; nasal

Câu hỏi thường gặp

nasal nghĩa là gì?

nasal (tính từ) nghĩa là Thuộc mũi.

nasal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nasal (giọng Pháp chuẩn): /na.zal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.