TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

naseau

danh từ giống đực (m)
/na.zo/ giọng máy của trình duyệt

naseau nghĩa là lỗ mũi.

Nghĩa của naseau

Danh từ · giống đực

  1. Lỗ mũi (ngựa, bò).
    • fendeur de naseauxanh chàng khoác lác
    • les naseaux(thân mật) mũi

Dạng từ của naseau

Đi với mạo từ: un naseau · le naseau

Số nhiềunaseaux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với naseau

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the nostril of an animal (usually a horse)

Câu hỏi thường gặp

naseau nghĩa là gì?

naseau (danh từ) nghĩa là lỗ mũi.

naseau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của naseau (giọng Pháp chuẩn): /na.zo/.

naseau là giống đực hay giống cái?

naseau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.