visage
visage nghĩa là mặt, khuôn mặt, bộ mặt.
Nghĩa của visage
Danh từ · giống đực
- Mặt, khuôn mặt.
- Visage rondmặt tròn
- Visage ovalemặt trái xoan
- Un visage connumột khuôn mặt quen thuộc
- Bộ mặt.
- Le vrai visage des Etats-Unisbộ mặt thật của Hoa Kỳ
Dạng từ của visage
Đi với mạo từ: un visage · le visage
| Số nhiều | visages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với visage
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với visage
- à visage découvert — xem découvert
- faire bon visage à quelqu'un — niềm nở với ai
- homme à deux visages — người lá mặt lá trái, người lật lọng
- trouver visage de bois — đến chơi nhà không gặp mặt
Câu ví dụ với visage
- Le visage est le miroir de l'âme. Khuôn mặt là tấm gương phản chiếu tâm hồn.Tatoeba #1461070
- Essuie ton visage avec une serviette. Dùng khăn lau khô mặt đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #841248
- Je ne pouvais pas voir le visage de Tom. Tôi không thể thấy được mặt của Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2983975
- Je n'ai pas pu voir le visage de Tom. Tôi không thể thấy được mặt của Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2983981
- Je n'ai pas pu voir le visage de Thomas. Tôi không thể thấy được mặt của Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2991959
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ face (of a human)
Câu hỏi thường gặp
visage nghĩa là gì?
visage (danh từ) nghĩa là mặt, khuôn mặt, bộ mặt.
visage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của visage (giọng Pháp chuẩn): /vi.zaʒ/.
visage là giống đực hay giống cái?
visage là danh từ giống đực (dùng với un, le).