TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

découvert

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/de.ku.vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

découvert nghĩa là trần, để hở.

Nghĩa của découvert

Tính từ

  1. Trần, để hở.
    • Tête découverteđầu trần

Dạng từ của découvert

Số nhiềudécouverts
Giống cáidécouverte /de.ku.vɛʁt/
Giống cái số nhiềudécouvertes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với découvert

Trái nghĩa

Họ từ của découvert

Cụm từ, thành ngữ với découvert

  • à deniers découverte — trả tiền mặt ngay
  • allée découverte — đường vòm cây không kín
  • à visage découvert — không dấu diếm, thẳng thắn
  • terrain découvert — đất trống

Câu ví dụ với découvert

  • J'ai découvert un nouveau jeu cet été. Tôi phát hiện ra một trò chơi mới vào hè này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5395276
  • Qui a découvert le radium? Ai đã phát hiện ra ra-di-um? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #715624
  • Son mensonge l'a mis en mauvaise posture lorsque son patron a découvert la vérité. Lời nói dối khiến anh ta gặp rắc rối khi sếp phát hiện ra sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #119884
  • Un intellectuel est quelqu'un qui a découvert quelque chose de plus intéressant que le sexe. Một trí thức là người khám phá ra thứ gì đó thú vị hơn cả tình dục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #692091

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ discovered; uncovered, unprotected, exposed
  • Danh từ overdraft

Câu hỏi thường gặp

découvert nghĩa là gì?

découvert (tính từ) nghĩa là trần, để hở.

découvert phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của découvert (giọng Pháp chuẩn): /de.ku.vɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.