découvert
découvert nghĩa là trần, để hở.
Nghĩa của découvert
Tính từ
- Trần, để hở.
- Tête découverteđầu trần
Dạng từ của découvert
| Số nhiều | découverts |
| Giống cái | découverte /de.ku.vɛʁt/ |
| Giống cái số nhiều | découvertes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với découvert
Trái nghĩa
Họ từ của découvert
Cụm từ, thành ngữ với découvert
- à deniers découverte — trả tiền mặt ngay
- allée découverte — đường vòm cây không kín
- à visage découvert — không dấu diếm, thẳng thắn
- terrain découvert — đất trống
Câu ví dụ với découvert
- J'ai découvert un nouveau jeu cet été. Tôi phát hiện ra một trò chơi mới vào hè này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5395276
- Qui a découvert le radium? Ai đã phát hiện ra ra-di-um? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #715624
- Son mensonge l'a mis en mauvaise posture lorsque son patron a découvert la vérité. Lời nói dối khiến anh ta gặp rắc rối khi sếp phát hiện ra sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #119884
- Un intellectuel est quelqu'un qui a découvert quelque chose de plus intéressant que le sexe. Một trí thức là người khám phá ra thứ gì đó thú vị hơn cả tình dục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #692091
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ discovered; uncovered, unprotected, exposed
- Danh từ overdraft
Câu hỏi thường gặp
découvert nghĩa là gì?
découvert (tính từ) nghĩa là trần, để hở.
découvert phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của découvert (giọng Pháp chuẩn): /de.ku.vɛʁ/.