TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décousure

danh từ giống cái (f)
/dekuzyʁ/ giọng máy của trình duyệt

décousure nghĩa là chỗ sổ chỉ, chỗ sứt chỉ.

Nghĩa của décousure

Danh từ · giống cái

  1. Săn bắn Chỗ bị húc toạt da (ở chó săn, do lợn lòi...).
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Chỗ sổ chỉ, chỗ sứt chỉ (ở quần áo).

Dạng từ của décousure

Đi với mạo từ: une décousure · la décousure

Câu hỏi thường gặp

décousure nghĩa là gì?

décousure (danh từ) nghĩa là chỗ sổ chỉ, chỗ sứt chỉ.

décousure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décousure (giọng Pháp chuẩn): /dekuzyʁ/.

décousure là giống đực hay giống cái?

décousure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.