TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décousu

/de.ku.zy/ giọng máy của trình duyệt

décousu nghĩa là sổ chỉ, sứt chỉ.

Nghĩa của décousu

Tính từ

  1. Sổ chỉ, sứt chỉ.
  2. Rời rạc, không mạch lạc.
    • Style décousulời văn rời rạc

Danh từ · giống đực

  1. Sự rời rạc, không mạch lạc.
    • Le décousu d'un discourssự rời rạc của bài diễn văn

Dạng từ của décousu

Số nhiềudécousus
Giống cáidécousue
Giống cái số nhiềudécousues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với décousu

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unstitched; incoherent, disjointed

Câu hỏi thường gặp

décousu nghĩa là gì?

décousu (tính từ, danh từ) nghĩa là sổ chỉ, sứt chỉ.

décousu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décousu (giọng Pháp chuẩn): /de.ku.zy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.