décousu
/de.ku.zy/ giọng máy của trình duyệt
décousu nghĩa là sổ chỉ, sứt chỉ.
Nghĩa của décousu
Tính từ
- Sổ chỉ, sứt chỉ.
- Rời rạc, không mạch lạc.
- Style décousulời văn rời rạc
Danh từ · giống đực
- Sự rời rạc, không mạch lạc.
- Le décousu d'un discourssự rời rạc của bài diễn văn
Dạng từ của décousu
| Số nhiều | décousus |
| Giống cái | décousue |
| Giống cái số nhiều | décousues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với décousu
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unstitched; incoherent, disjointed
Câu hỏi thường gặp
décousu nghĩa là gì?
décousu (tính từ, danh từ) nghĩa là sổ chỉ, sứt chỉ.
décousu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décousu (giọng Pháp chuẩn): /de.ku.zy/.