TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suivi

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sɥi.vi/ giọng máy của trình duyệt

suivi nghĩa là nhất quán, đông người dự.

Nghĩa của suivi

Tính từ

  1. Nhất quán.
    • Raisonnement suivilập luận nhất quán
  2. Đông người dự.
    • Cours suivilớp học đông người dự
  3. Liên tục, không gián đoạn.
    • Un travail suivimột việc làm liên tục
  4. Thương nghiệp Có bán đều.
    • Article suivimặt hàng có bán đều

Dạng từ của suivi

Số nhiềusuivis
Giống cáisuivie
Giống cái số nhiềusuivies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suivi

Trái nghĩa

Câu ví dụ với suivi

  • J'ai suivi un régime durant deux semaines. Tôi đã ăn kiêng hai tuần nay rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6892
  • Tom m'a suivi. Tom đã đi theo tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9311788
  • Les chiens de chasse ont suivi la piste du renard. Những con chó săn đã lần theo mùi của con cáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11931964
  • Entrez votre nom d'utilisateur suivi de votre mot de passe. Nhập tên người dùng của bạn, tiếp theo đó là mật khẩu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3742443
  • Tom a suivi. Tom đi theo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9252865

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ following; follow-up; monitoring, ongoing care or treatment (medical); tracking (package; number)

Câu hỏi thường gặp

suivi nghĩa là gì?

suivi (tính từ) nghĩa là nhất quán, đông người dự.

suivi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suivi (giọng Pháp chuẩn): /sɥi.vi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.