suivi
suivi nghĩa là nhất quán, đông người dự.
Nghĩa của suivi
Tính từ
- Nhất quán.
- Raisonnement suivilập luận nhất quán
- Đông người dự.
- Cours suivilớp học đông người dự
- Liên tục, không gián đoạn.
- Un travail suivimột việc làm liên tục
- Thương nghiệp Có bán đều.
- Article suivimặt hàng có bán đều
Dạng từ của suivi
| Số nhiều | suivis |
| Giống cái | suivie |
| Giống cái số nhiều | suivies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suivi
Trái nghĩa
Câu ví dụ với suivi
- J'ai suivi un régime durant deux semaines. Tôi đã ăn kiêng hai tuần nay rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6892
- Tom m'a suivi. Tom đã đi theo tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9311788
- Les chiens de chasse ont suivi la piste du renard. Những con chó săn đã lần theo mùi của con cáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11931964
- Entrez votre nom d'utilisateur suivi de votre mot de passe. Nhập tên người dùng của bạn, tiếp theo đó là mật khẩu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3742443
- Tom a suivi. Tom đi theo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9252865
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ following; follow-up; monitoring, ongoing care or treatment (medical); tracking (package; number)
Câu hỏi thường gặp
suivi nghĩa là gì?
suivi (tính từ) nghĩa là nhất quán, đông người dự.
suivi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suivi (giọng Pháp chuẩn): /sɥi.vi/.