TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suivisme

danh từ giống đực (m)
/sɥi.vism/ giọng máy của trình duyệt

suivisme nghĩa là chủ nghĩa theo đuôi.

Nghĩa của suivisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa theo đuôi.

Dạng từ của suivisme

Đi với mạo từ: un suivisme · le suivisme

Số nhiềusuivismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ me-tooism (a tendency to "follow the herd")

Câu hỏi thường gặp

suivisme nghĩa là gì?

suivisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa theo đuôi.

suivisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suivisme (giọng Pháp chuẩn): /sɥi.vism/.

suivisme là giống đực hay giống cái?

suivisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.