TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suiviste

/sɥi.vist/ giọng máy của trình duyệt

suiviste nghĩa là theo đuôi, kẻ theo đuôi.

Nghĩa của suiviste

Tính từ

  1. Theo đuôi.
    • Politique suivistechính sách theo đuôi

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ theo đuôi.

Dạng từ của suiviste

Số nhiềusuivistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conformist (person with a tendency to "follow the herd")

Câu hỏi thường gặp

suiviste nghĩa là gì?

suiviste (tính từ, danh từ) nghĩa là theo đuôi, kẻ theo đuôi.

suiviste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suiviste (giọng Pháp chuẩn): /sɥi.vist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.