suiveur
danh từ giống đực (m)
/sɥi.vœʁ/ giọng máy của trình duyệt
suiveur nghĩa là kẻ theo đuôi.
Nghĩa của suiveur
Danh từ · giống đực
- Người theo đoàn đua xe đạp.
- Kẻ theo đuôi.
- Il n'est qu'un suiveurnó chỉ là một kẻ theo đuôi
- Thân mật Anh chàng theo gái (ở ngoài đường).
Dạng từ của suiveur
Đi với mạo từ: un suiveur · le suiveur
| Số nhiều | suiveurs |
| Giống cái | suiveuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ follower; tracker; slave
Câu hỏi thường gặp
suiveur nghĩa là gì?
suiveur (danh từ) nghĩa là kẻ theo đuôi.
suiveur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suiveur (giọng Pháp chuẩn): /sɥi.vœʁ/.
suiveur là giống đực hay giống cái?
suiveur là danh từ giống đực (dùng với un, le).