TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suiveur

danh từ giống đực (m)
/sɥi.vœʁ/ giọng máy của trình duyệt

suiveur nghĩa là kẻ theo đuôi.

Nghĩa của suiveur

Danh từ · giống đực

  1. Người theo đoàn đua xe đạp.
  2. Kẻ theo đuôi.
    • Il n'est qu'un suiveurnó chỉ là một kẻ theo đuôi
  3. Thân mật Anh chàng theo gái (ở ngoài đường).

Dạng từ của suiveur

Đi với mạo từ: un suiveur · le suiveur

Số nhiềusuiveurs
Giống cáisuiveuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ follower; tracker; slave

Câu hỏi thường gặp

suiveur nghĩa là gì?

suiveur (danh từ) nghĩa là kẻ theo đuôi.

suiveur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suiveur (giọng Pháp chuẩn): /sɥi.vœʁ/.

suiveur là giống đực hay giống cái?

suiveur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.