suivant
suivant nghĩa là tiếp theo, sau, sau đây, theo.
Nghĩa của suivant
Tính từ
- Tiếp theo, sau.
- Page suivantetrang tiếp theo, trang sau
- Les générations suivantesnhững thế hệ sau
- Như sau, sau đây.
- L'exemple suivantví dụ sau đây
Giới từ
- Theo.
- Suivant son habitudetheo thói quen
- Travailler suivant ses forceslàm việc theo sức
- Suivant Léninetheo Lê nin
Danh từ · giống đực
- Người tiếp theo, cái tiếp theo.
- Le maître appelle le suivantthầy giáo gọi học sinh tiếp theo
- Dans ces feuillets et les suivantstrong những tờ này và những tờ tiếp theo
- Con vật còn bú đi theo mẹ.
- Số nhiều Những người tuỳ tùng.
- Le roi et ses suivantsnhà vua và những người tuỳ tùng
Dạng từ của suivant
| Số nhiều | suivants |
| Giống cái | suivante /sɥi.vɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | suivantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suivant
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với suivant
- suivant que — tùy theo
- Suivant qu'il est bon ou mauvaistùy theo nó tốt hay xấu
Câu ví dụ với suivant
- Tourne à gauche au coin suivant. Hãy rẽ trái ở góc phố tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #438666
- Helen descendit à l'arrêt suivant. Helen xuống ở trạm kế tiếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #914894
- Il est venu le lundi et est reparti le jour suivant. Anh ấy đến vào thứ hai và lại rời đi vào ngày hôm sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2296323
- Cette émission vous a été fournie par les mécènes suivants. Chương trình này do những đơn vị sau đây tài trợ phát sóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1776433
- Votre phrase n'a pas été insérée, car la suivante existe déjà. Câu của bạn không được thêm vào vì (các) câu sau đã tồn tại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10054366
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ next, following
- Danh từ follower, attendant
Câu hỏi thường gặp
suivant nghĩa là gì?
suivant (tính từ, giới từ, danh từ) nghĩa là tiếp theo, sau, sau đây, theo.
suivant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suivant (giọng Pháp chuẩn): /sɥi.vɑ̃/.