TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suivant

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sɥi.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

suivant nghĩa là tiếp theo, sau, sau đây, theo.

Nghĩa của suivant

Tính từ

  1. Tiếp theo, sau.
    • Page suivantetrang tiếp theo, trang sau
    • Les générations suivantesnhững thế hệ sau
  2. Như sau, sau đây.
    • L'exemple suivantví dụ sau đây

Giới từ

  1. Theo.
    • Suivant son habitudetheo thói quen
    • Travailler suivant ses forceslàm việc theo sức
    • Suivant Léninetheo Lê nin

Danh từ · giống đực

  1. Người tiếp theo, cái tiếp theo.
    • Le maître appelle le suivantthầy giáo gọi học sinh tiếp theo
    • Dans ces feuillets et les suivantstrong những tờ này và những tờ tiếp theo
  2. Con vật còn bú đi theo mẹ.
  3. Số nhiều Những người tuỳ tùng.
    • Le roi et ses suivantsnhà vua và những người tuỳ tùng

Dạng từ của suivant

Số nhiềusuivants
Giống cáisuivante /sɥi.vɑ̃t/
Giống cái số nhiềusuivantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suivant

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với suivant

  • suivant que — tùy theo
    • Suivant qu'il est bon ou mauvaistùy theo nó tốt hay xấu

Câu ví dụ với suivant

  • Tourne à gauche au coin suivant. Hãy rẽ trái ở góc phố tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #438666
  • Helen descendit à l'arrêt suivant. Helen xuống ở trạm kế tiếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #914894
  • Il est venu le lundi et est reparti le jour suivant. Anh ấy đến vào thứ hai và lại rời đi vào ngày hôm sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2296323
  • Cette émission vous a été fournie par les mécènes suivants. Chương trình này do những đơn vị sau đây tài trợ phát sóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1776433
  • Votre phrase n'a pas été insérée, car la suivante existe déjà. Câu của bạn không được thêm vào vì (các) câu sau đã tồn tại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10054366

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ next, following
  • Danh từ follower, attendant

Câu hỏi thường gặp

suivant nghĩa là gì?

suivant (tính từ, giới từ, danh từ) nghĩa là tiếp theo, sau, sau đây, theo.

suivant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suivant (giọng Pháp chuẩn): /sɥi.vɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.