décours
décours nghĩa là tuần trăng khuyết, kỳ hạ huyền, thời kỳ lui bệnh.
Nghĩa của décours
Danh từ · giống đực
- Tuần trăng khuyết, kỳ hạ huyền.
- Y học Thời kỳ lui bệnh.
- Mal à son décoursbệnh đang lui
Dạng từ của décours
Đi với mạo từ: un décours · le décours
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ "decrease; wane (of the moon)"
Câu hỏi thường gặp
décours nghĩa là gì?
décours (danh từ) nghĩa là tuần trăng khuyết, kỳ hạ huyền, thời kỳ lui bệnh.
décours phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décours (giọng Pháp chuẩn): /de.kuʁ/.
décours là giống đực hay giống cái?
décours là danh từ giống đực (dùng với un, le).