TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décours

danh từ giống đực (m)
/de.kuʁ/ giọng máy của trình duyệt

décours nghĩa là tuần trăng khuyết, kỳ hạ huyền, thời kỳ lui bệnh.

Nghĩa của décours

Danh từ · giống đực

  1. Tuần trăng khuyết, kỳ hạ huyền.
  2. Y học Thời kỳ lui bệnh.
    • Mal à son décoursbệnh đang lui

Dạng từ của décours

Đi với mạo từ: un décours · le décours

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ "decrease; wane (of the moon)"

Câu hỏi thường gặp

décours nghĩa là gì?

décours (danh từ) nghĩa là tuần trăng khuyết, kỳ hạ huyền, thời kỳ lui bệnh.

décours phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décours (giọng Pháp chuẩn): /de.kuʁ/.

décours là giống đực hay giống cái?

décours là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.