découverte
découverte nghĩa là sự tìm ra, sự phát minh, vật tìm thấy, phát minh.
Nghĩa của découverte
Danh từ · giống cái
- Sự tìm ra, sự phát minh; sự phát hiện, sự phát giác.
- Découverte de l'Amériqueviệc tìm ra châu Mỹ
- Découverte du feusự phát minh ra lửa
- Découverte d'un complotsự phát giác một âm mưu
- Vật tìm thấy; phát minh, phát hiện, phát kiến.
- Découvertes scientifiquesphát minh khoa học
- Quân sự Sự thám báo.
- Ngành mỏ Sự khai thác lộ thiên.
Dạng từ của découverte
Đi với mạo từ: une découverte · la découverte
| Số nhiều | découvertes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ discovery
Câu hỏi thường gặp
découverte nghĩa là gì?
découverte (danh từ) nghĩa là sự tìm ra, sự phát minh, vật tìm thấy, phát minh.
découverte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của découverte (giọng Pháp chuẩn): /de.ku.vɛʁt/.
découverte là giống đực hay giống cái?
découverte là danh từ giống cái (dùng với une, la).