TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

découverte

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/de.ku.vɛʁt/ giọng máy của trình duyệt

découverte nghĩa là sự tìm ra, sự phát minh, vật tìm thấy, phát minh.

Nghĩa của découverte

Danh từ · giống cái

  1. Sự tìm ra, sự phát minh; sự phát hiện, sự phát giác.
    • Découverte de l'Amériqueviệc tìm ra châu Mỹ
    • Découverte du feusự phát minh ra lửa
    • Découverte d'un complotsự phát giác một âm mưu
  2. Vật tìm thấy; phát minh, phát hiện, phát kiến.
    • Découvertes scientifiquesphát minh khoa học
  3. Quân sự Sự thám báo.
  4. Ngành mỏ Sự khai thác lộ thiên.

Dạng từ của découverte

Đi với mạo từ: une découverte · la découverte

Số nhiềudécouvertes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ discovery

Câu hỏi thường gặp

découverte nghĩa là gì?

découverte (danh từ) nghĩa là sự tìm ra, sự phát minh, vật tìm thấy, phát minh.

découverte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của découverte (giọng Pháp chuẩn): /de.ku.vɛʁt/.

découverte là giống đực hay giống cái?

découverte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.