visa
visa nghĩa là chữ ký xác nhận, dấu thị thực, sự chuẩn y.
Nghĩa của visa
Danh từ · giống đực
- Chữ ký xác nhận, dấu thị thực.
- Visa du contrôleurchữ ký xác nhận của người kiểm soát
- Visa du consulatdấu thị thực của tòa lãnh sự
- Visa de censuredấu duyệt (phim)
- Nghĩa bóng Sự chuẩn y.
Dạng từ của visa
Đi với mạo từ: un visa · le visa
| Số nhiều | visas |
Câu ví dụ với visa
- Je veux me procurer un visa touristique. Tôi muốn có một thị thực du lịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3160471
- Suis-je obligé d'obtenir un visa ? Tôi có bắt buộc phải lấy visa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6385368
- Puis-je utiliser ma carte VISA ? Tôi có thể trả tiền bằng thẻ VISA của tôi không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13156
- J'aimerais un visa touristique. Tôi muốn có một thị thực du lịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6373702
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a mark or stamp attesting to the performance of an official action; a travel visa
Câu hỏi thường gặp
visa nghĩa là gì?
visa (danh từ) nghĩa là chữ ký xác nhận, dấu thị thực, sự chuẩn y.
visa phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của visa (giọng Pháp chuẩn): /vi.za/.
visa là giống đực hay giống cái?
visa là danh từ giống đực (dùng với un, le).