vis
vis nghĩa là đinh vít, vít.
Nghĩa của vis
Danh từ · giống cái
- Đinh vít, vít, đinh ốc, đồ vật dùng để gắn kết các vật khác nhau.
Dạng từ của vis
Đi với mạo từ: une vis · la vis
Họ từ của vis
Câu ví dụ với vis
- Pour desserrer une vis, tourne-la vers la gauche. Vặn sang trái để xoay cái ốc vít ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #787878
- Pour desserrer une vis, tournez-la vers la gauche. Vặn sang trái để xoay cái ốc vít ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #809736
- Je vis là une femme étrange. Tôi đã trông thấy một người phụ nữ lạ mặt ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1051949
- Je vis dans un appartement. Tôi sống trong một căn hộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7409
- Pour desserrer une vis, la tourner vers la gauche. Vặn sang trái để xoay cái ốc vít ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #787880
- Je vis un chien. Tôi thấy một con chó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2753150
- Je vis au Chili. Tôi sống ở Chile. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9557724
- Je vis à Paris. Tôi sống ở Paris. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12607866
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ screw (metal fastener)
Câu hỏi thường gặp
vis nghĩa là gì?
vis (danh từ) nghĩa là đinh vít, vít.
vis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vis (giọng Pháp chuẩn): /vis/.
vis là giống đực hay giống cái?
vis là danh từ giống cái (dùng với une, la).