tournevis
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tuʁ.nə.vis/ giọng máy của trình duyệt
tournevis nghĩa là chìa vít, cái vặn vít.
Nghĩa của tournevis
Danh từ · giống đực
- Chìa vít, cái vặn vít, tuanơvit.
Dạng từ của tournevis
Đi với mạo từ: un tournevis · le tournevis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ screwdriver
Câu hỏi thường gặp
tournevis nghĩa là gì?
tournevis (danh từ) nghĩa là chìa vít, cái vặn vít.
tournevis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tournevis (giọng Pháp chuẩn): /tuʁ.nə.vis/.
tournevis là giống đực hay giống cái?
tournevis là danh từ giống đực (dùng với un, le).