TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tournevis

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tuʁ.nə.vis/ giọng máy của trình duyệt

tournevis nghĩa là chìa vít, cái vặn vít.

Nghĩa của tournevis

Danh từ · giống đực

  1. Chìa vít, cái vặn vít, tuanơvit.

Dạng từ của tournevis

Đi với mạo từ: un tournevis · le tournevis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ screwdriver

Câu hỏi thường gặp

tournevis nghĩa là gì?

tournevis (danh từ) nghĩa là chìa vít, cái vặn vít.

tournevis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tournevis (giọng Pháp chuẩn): /tuʁ.nə.vis/.

tournevis là giống đực hay giống cái?

tournevis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.