tourneur
danh từ giống đực (m)
/tuʁ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt
tourneur nghĩa là thợ tiện, tiện, xoay quay.
Nghĩa của tourneur
Danh từ · giống đực
- Thợ tiện.
- Tourneur sur boisthợ tiện gỗ
Tính từ
- Tiện.
- Ouvrier tourneurthợ tiện
- Xoay quay.
- Derviche tourneurthầy tu Hồi giáo vừa múa vừa quay
Dạng từ của tourneur
Đi với mạo từ: un tourneur · le tourneur
| Số nhiều | tourneurs |
| Giống cái | tourneuse |
| Giống cái số nhiều | tourneuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ turner, lathe operator; tour organizer
Câu hỏi thường gặp
tourneur nghĩa là gì?
tourneur (danh từ, tính từ) nghĩa là thợ tiện, tiện, xoay quay.
tourneur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tourneur (giọng Pháp chuẩn): /tuʁ.nœʁ/.
tourneur là giống đực hay giống cái?
tourneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).