TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tournette

danh từ giống cái (f)
/tuʁnɛt/ giọng máy của trình duyệt

tournette nghĩa là lồng xoay, bàn xoay.

Nghĩa của tournette

Danh từ · giống cái

  1. Lồng xoay.
  2. Bàn xoay (của thợ gốm).
  3. Ngành dệt Guồng đứng.

Dạng từ của tournette

Đi với mạo từ: une tournette · la tournette

Số nhiềutournettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tournette; turntable

Câu hỏi thường gặp

tournette nghĩa là gì?

tournette (danh từ) nghĩa là lồng xoay, bàn xoay.

tournette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tournette (giọng Pháp chuẩn): /tuʁnɛt/.

tournette là giống đực hay giống cái?

tournette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.