tournette
danh từ giống cái (f)
/tuʁnɛt/ giọng máy của trình duyệt
tournette nghĩa là lồng xoay, bàn xoay.
Nghĩa của tournette
Danh từ · giống cái
- Lồng xoay.
- Bàn xoay (của thợ gốm).
- Ngành dệt Guồng đứng.
Dạng từ của tournette
Đi với mạo từ: une tournette · la tournette
| Số nhiều | tournettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tournette; turntable
Câu hỏi thường gặp
tournette nghĩa là gì?
tournette (danh từ) nghĩa là lồng xoay, bàn xoay.
tournette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tournette (giọng Pháp chuẩn): /tuʁnɛt/.
tournette là giống đực hay giống cái?
tournette là danh từ giống cái (dùng với une, la).