TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tournesol

danh từ giống đực (m)
/tuʁ.nə.sɔl/ giọng máy của trình duyệt

tournesol nghĩa là cây quỳ, cây hướng dương.

Nghĩa của tournesol

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây quỳ.
  2. Thực vật học Cây hướng dương.
  3. Hóa học Chất quỳ.

Dạng từ của tournesol

Đi với mạo từ: un tournesol · le tournesol

Số nhiềutournesols

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tournesol

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sunflower (Helianthus annuus); heliotrope (plant with flowers which turn to follow the sun); litmus

Câu hỏi thường gặp

tournesol nghĩa là gì?

tournesol (danh từ) nghĩa là cây quỳ, cây hướng dương.

tournesol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tournesol (giọng Pháp chuẩn): /tuʁ.nə.sɔl/.

tournesol là giống đực hay giống cái?

tournesol là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.