TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

héliotrope

danh từ giống đực (m)
/e.ljɔ.tʁɔp/ giọng máy của trình duyệt

héliotrope nghĩa là cây vòi vọi.

Nghĩa của héliotrope

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây vòi vọi.
  2. Khoáng vật học Heliotrop.
  3. Máy phản xạ tín hiệu.

Dạng từ của héliotrope

Đi với mạo từ: un héliotrope · le héliotrope

Số nhiềuhéliotropes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heliotrope (all senses)

Câu hỏi thường gặp

héliotrope nghĩa là gì?

héliotrope (danh từ) nghĩa là cây vòi vọi.

héliotrope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của héliotrope (giọng Pháp chuẩn): /e.ljɔ.tʁɔp/.

héliotrope là giống đực hay giống cái?

héliotrope là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.