TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

héliotropisme

danh từ giống đực (m)
/e.ljɔ.tʁɔ.pism/ giọng máy của trình duyệt

héliotropisme nghĩa là tính hướng dương.

Nghĩa của héliotropisme

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Tính hướng dương.
    • Héliotropisme négatiftính hướng dương âm
  2. Du lịch hiện tượng người dân bị thu hút về nơi có nhiều ánh nắng mặt trời.

Dạng từ của héliotropisme

Đi với mạo từ: un héliotropisme · le héliotropisme

Số nhiềuhéliotropismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với héliotropisme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heliotropism, phototropism

Câu hỏi thường gặp

héliotropisme nghĩa là gì?

héliotropisme (danh từ) nghĩa là tính hướng dương.

héliotropisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của héliotropisme (giọng Pháp chuẩn): /e.ljɔ.tʁɔ.pism/.

héliotropisme là giống đực hay giống cái?

héliotropisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.