TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tournerie

danh từ giống cái (f)
/tuʁ.nə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

tournerie nghĩa là xưởng tiện.

Nghĩa của tournerie

Danh từ · giống cái

  1. Xưởng tiện.

Dạng từ của tournerie

Đi với mạo từ: une tournerie · la tournerie

Câu hỏi thường gặp

tournerie nghĩa là gì?

tournerie (danh từ) nghĩa là xưởng tiện.

tournerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tournerie (giọng Pháp chuẩn): /tuʁ.nə.ʁi/.

tournerie là giống đực hay giống cái?

tournerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.