TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

virée

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vi.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

virée nghĩa là cuộc đi dạo.

Nghĩa của virée

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Cuộc đi dạo.
    • Faire une virée en voituređi dạo bằng xe
  2. Thân mật Cuộc đi tìm chỗ ăn chơi.
    • Une virée au bistrotmột cuộc đi tìm chỗ ăn chơi ở quán rượu
  3. Lâm nghiệp Vạt rừng.

Dạng từ của virée

Đi với mạo từ: une virée · la virée

Số nhiềuvirées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trip; car or bike ride

Câu hỏi thường gặp

virée nghĩa là gì?

virée (danh từ) nghĩa là cuộc đi dạo.

virée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của virée (giọng Pháp chuẩn): /vi.ʁe/.

virée là giống đực hay giống cái?

virée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.