TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

virus

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/vi.ʁys/ giọng máy của trình duyệt

virus nghĩa là mầm độc.

Nghĩa của virus

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học, sinh lý học Virut.
    • Virus filtrantvirut qua lọc
  2. Nghĩa bóng Mầm độc.
    • Le virus de l'anarchiemầm độc của chủ nghĩa vô chính phủ

Dạng từ của virus

Đi với mạo từ: un virus · le virus

Câu ví dụ với virus

  • Un virus a infecté l'ordinateur de Tom. Máy tính của Tom đã bị nhiễm virus. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1497418

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ virus

Câu hỏi thường gặp

virus nghĩa là gì?

virus (danh từ) nghĩa là mầm độc.

virus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của virus (giọng Pháp chuẩn): /vi.ʁys/.

virus là giống đực hay giống cái?

virus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.