virus
virus nghĩa là mầm độc.
Nghĩa của virus
Danh từ · giống đực
- Sinh vật học, sinh lý học Virut.
- Virus filtrantvirut qua lọc
- Nghĩa bóng Mầm độc.
- Le virus de l'anarchiemầm độc của chủ nghĩa vô chính phủ
Dạng từ của virus
Đi với mạo từ: un virus · le virus
Câu ví dụ với virus
- Un virus a infecté l'ordinateur de Tom. Máy tính của Tom đã bị nhiễm virus. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1497418
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ virus
Câu hỏi thường gặp
virus nghĩa là gì?
virus (danh từ) nghĩa là mầm độc.
virus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của virus (giọng Pháp chuẩn): /vi.ʁys/.
virus là giống đực hay giống cái?
virus là danh từ giống đực (dùng với un, le).