TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

virulent

/vi.ʁy.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

virulent nghĩa là có độc tính, ác liệt, cay độc.

Nghĩa của virulent

Tính từ

  1. Có độc tính.
    • Microbe très virulentvi trùng có độc tính cao
  2. Ác liệt; cay độc.
    • Satire virulentebài châm biếm cay độc
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Chứa virut, do virut.

Dạng từ của virulent

Số nhiềuvirulents
Giống cáivirulente /vi.ʁy.lɑ̃t/
Giống cái số nhiềuvirulentes

Họ từ của virulent

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ virulent; virulent (hostile)

Câu hỏi thường gặp

virulent nghĩa là gì?

virulent (tính từ) nghĩa là có độc tính, ác liệt, cay độc.

virulent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của virulent (giọng Pháp chuẩn): /vi.ʁy.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.