visagiste
danh từ cả hai giống
/vi.za.ʒist/ giọng máy của trình duyệt
visagiste nghĩa là người sửa mặt.
Nghĩa của visagiste
Danh từ · cả hai giống
- Người sửa mặt (cho đẹp).
- Visagiste d'un institut de beauténgười sửa mặt ở một mỹ viện
Dạng từ của visagiste
| Số nhiều | visagistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ make-up artist
Câu hỏi thường gặp
visagiste nghĩa là gì?
visagiste (danh từ) nghĩa là người sửa mặt.
visagiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của visagiste (giọng Pháp chuẩn): /vi.za.ʒist/.
visagiste là giống đực hay giống cái?
visagiste là danh từ cả hai giống.