TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

visagiste

danh từ cả hai giống
/vi.za.ʒist/ giọng máy của trình duyệt

visagiste nghĩa là người sửa mặt.

Nghĩa của visagiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người sửa mặt (cho đẹp).
    • Visagiste d'un institut de beauténgười sửa mặt ở một mỹ viện

Dạng từ của visagiste

Số nhiềuvisagistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ make-up artist

Câu hỏi thường gặp

visagiste nghĩa là gì?

visagiste (danh từ) nghĩa là người sửa mặt.

visagiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của visagiste (giọng Pháp chuẩn): /vi.za.ʒist/.

visagiste là giống đực hay giống cái?

visagiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.