TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

viscache

danh từ giống cái (f)
/viskaʃ/ giọng máy của trình duyệt

viscache nghĩa là sóc thỏ.

Nghĩa của viscache

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Sóc thỏ.
  2. Động vật học Bộ da lông sóc thỏ.

Dạng từ của viscache

Đi với mạo từ: une viscache · la viscache

Câu hỏi thường gặp

viscache nghĩa là gì?

viscache (danh từ) nghĩa là sóc thỏ.

viscache phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của viscache (giọng Pháp chuẩn): /viskaʃ/.

viscache là giống đực hay giống cái?

viscache là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.