viscose
danh từ giống cái (f)
/vis.koz/ giọng máy của trình duyệt
viscose nghĩa là vitcô.
Nghĩa của viscose
Danh từ · giống cái
- Kỹ thuật Vitcô.
Dạng từ của viscose
Đi với mạo từ: une viscose · la viscose
| Số nhiều | viscoses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ viscose
Câu hỏi thường gặp
viscose nghĩa là gì?
viscose (danh từ) nghĩa là vitcô.
viscose phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của viscose (giọng Pháp chuẩn): /vis.koz/.
viscose là giống đực hay giống cái?
viscose là danh từ giống cái (dùng với une, la).