TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

viscose

danh từ giống cái (f)
/vis.koz/ giọng máy của trình duyệt

viscose nghĩa là vitcô.

Nghĩa của viscose

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Vitcô.

Dạng từ của viscose

Đi với mạo từ: une viscose · la viscose

Số nhiềuviscoses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ viscose

Câu hỏi thường gặp

viscose nghĩa là gì?

viscose (danh từ) nghĩa là vitcô.

viscose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của viscose (giọng Pháp chuẩn): /vis.koz/.

viscose là giống đực hay giống cái?

viscose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.