viscère
danh từ giống đực (m)
/vi.sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
viscère nghĩa là nội tạng, phủ tạng, lòng, ruột.
Nghĩa của viscère
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu Nội tạng, phủ tạng.
- Viscères abdominauxnội tạng bụng
- Lòng, ruột (của con vật mổ thịt).
Dạng từ của viscère
Đi với mạo từ: un viscère · le viscère
| Số nhiều | viscères |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ viscera, intestines
Câu hỏi thường gặp
viscère nghĩa là gì?
viscère (danh từ) nghĩa là nội tạng, phủ tạng, lòng, ruột.
viscère phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của viscère (giọng Pháp chuẩn): /vi.sɛʁ/.
viscère là giống đực hay giống cái?
viscère là danh từ giống đực (dùng với un, le).