TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

viscère

danh từ giống đực (m)
/vi.sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

viscère nghĩa là nội tạng, phủ tạng, lòng, ruột.

Nghĩa của viscère

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Nội tạng, phủ tạng.
    • Viscères abdominauxnội tạng bụng
  2. Lòng, ruột (của con vật mổ thịt).

Dạng từ của viscère

Đi với mạo từ: un viscère · le viscère

Số nhiềuviscères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ viscera, intestines

Câu hỏi thường gặp

viscère nghĩa là gì?

viscère (danh từ) nghĩa là nội tạng, phủ tạng, lòng, ruột.

viscère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của viscère (giọng Pháp chuẩn): /vi.sɛʁ/.

viscère là giống đực hay giống cái?

viscère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.