TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

viscéral

/vi.se.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

viscéral nghĩa là sâu, sâu thẳm.

Nghĩa của viscéral

Tính từ

  1. Thuộc nội tạng.
    • Cavité viscéralekhoang nội tạng
  2. Nghĩa bóng Sâu, sâu thẳm.
    • Haine viscéralemối hằn thù sâu

Dạng từ của viscéral

Số nhiềuviscéraux
Giống cáiviscérale
Giống cái số nhiềuviscérales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gut; visceral

Câu hỏi thường gặp

viscéral nghĩa là gì?

viscéral (tính từ) nghĩa là sâu, sâu thẳm.

viscéral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của viscéral (giọng Pháp chuẩn): /vi.se.ʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.