TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

creux

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kʁø/ giọng máy của trình duyệt

creux nghĩa là rỗng, hổng, trống rỗng, trống không.

Nghĩa của creux

Tính từ

  1. Rỗng, hổng.
    • Arbre creuxcây rỗng
  2. Trống rỗng, trống không.
    • Ventre creuxbụng trống rỗng
  3. Trũng xuống, lõm sâu.
    • Vallée creusethung lũng trũng xuống
    • Yeux creuxmắt lõm sâu
    • Joues creusesmá lõm sâu
  4. Nghĩa bóng Rỗng tuếch.
    • Idées creusesý rỗng tuếch
    • Tête creuseđầu óc rỗng tuếch
  5. Rão.
    • Cuir creuxda rão
    • Drap creuxdạ rão

Phó từ

  1. Trống rỗng, trống không.
    • songer creux; rêver creuxmơ màng bâng quơ
    • sonner creuxkêu mà rỗng; huênh hoang mà trống rỗng

Danh từ · giống đực

  1. Lỗ hổng.
    • Creux d'un rocherlỗ hổng ở tảng đá
  2. Chỗ trũng, chỗ lõm.
    • Creux de la valléechỗ trũng của thung lũng
    • Creux de la mainlòng bàn tay
  3. Sự trống rỗng.
  4. Giọng trầm.
    • Avoir un bon creuxcó giọng trầm hay
  5. Nghĩa bóng Chỗ sâu thẳm.
    • Le creux de nous-mêmeschỗ sâu thẳm trong lòng ta
  6. Hàng hải Độ sâu lòng tàu.
  7. Hàng hải Độ sâu sóng.
    • avoir un creux dans l'estomacđói bụng

Dạng từ của creux

Giống cáicreuse /kʁøz/
Giống cái số nhiềucreuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với creux

Trái nghĩa

Họ từ của creux

Cụm từ, thành ngữ với creux

  • avoir le nez creux — tinh, sành
  • avoir le ventre creux; avoir l'estomac creux — đói bụng
  • heures creuses — giờ ít hoạt động, giờ thấp điểm
  • viande creuse — xem viande
  • voix creuse — giọng ồ ồ

Câu ví dụ với creux

  • Creuse plus vite. Đào nhanh lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7801718

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hollow; off-peak

Câu hỏi thường gặp

creux nghĩa là gì?

creux (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là rỗng, hổng, trống rỗng, trống không.

creux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của creux (giọng Pháp chuẩn): /kʁø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.