creux
creux nghĩa là rỗng, hổng, trống rỗng, trống không.
Nghĩa của creux
Tính từ
- Rỗng, hổng.
- Arbre creuxcây rỗng
- Trống rỗng, trống không.
- Ventre creuxbụng trống rỗng
- Trũng xuống, lõm sâu.
- Vallée creusethung lũng trũng xuống
- Yeux creuxmắt lõm sâu
- Joues creusesmá lõm sâu
- Nghĩa bóng Rỗng tuếch.
- Idées creusesý rỗng tuếch
- Tête creuseđầu óc rỗng tuếch
- Rão.
- Cuir creuxda rão
- Drap creuxdạ rão
Phó từ
- Trống rỗng, trống không.
- songer creux; rêver creuxmơ màng bâng quơ
- sonner creuxkêu mà rỗng; huênh hoang mà trống rỗng
Danh từ · giống đực
- Lỗ hổng.
- Creux d'un rocherlỗ hổng ở tảng đá
- Chỗ trũng, chỗ lõm.
- Creux de la valléechỗ trũng của thung lũng
- Creux de la mainlòng bàn tay
- Sự trống rỗng.
- Giọng trầm.
- Avoir un bon creuxcó giọng trầm hay
- Nghĩa bóng Chỗ sâu thẳm.
- Le creux de nous-mêmeschỗ sâu thẳm trong lòng ta
- Hàng hải Độ sâu lòng tàu.
- Hàng hải Độ sâu sóng.
- avoir un creux dans l'estomacđói bụng
Dạng từ của creux
| Giống cái | creuse /kʁøz/ |
| Giống cái số nhiều | creuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với creux
Trái nghĩa
Họ từ của creux
Cụm từ, thành ngữ với creux
- avoir le nez creux — tinh, sành
- avoir le ventre creux; avoir l'estomac creux — đói bụng
- heures creuses — giờ ít hoạt động, giờ thấp điểm
- viande creuse — xem viande
- voix creuse — giọng ồ ồ
Câu ví dụ với creux
- Creuse plus vite. Đào nhanh lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7801718
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hollow; off-peak
Câu hỏi thường gặp
creux nghĩa là gì?
creux (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là rỗng, hổng, trống rỗng, trống không.
creux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của creux (giọng Pháp chuẩn): /kʁø/.